Skip to content
0

Report this document

Describe the issue — this goes directly to our review queue.

0/500

Checklist tạo sitemap XML từ danh sách URL có sẵn

Khi đã có trong tay danh sách URL, xuất từ CMS, từ crawler hay từ bảng tính, việc tạo sitemap XML không còn khó. Phần tốn công nằm ở chỗ khác: quyết định URL nào được vào file, chia file sao cho đúng giới hạn và kiểm tra định dạng trước khi gửi cho Google. Dưới đây là checklist theo đúng thứ tự làm việc, mỗi mục kèm giải thích ngắn.

1. Lọc danh sách URL

  • Chỉ giữ URL chính tắc. Nếu trang có thẻ canonical trỏ sang URL khác, hãy đưa URL đích vào sitemap thay cho bản sao.
  • Chỉ giữ URL trả về mã 200. Trang 404, 410 hay lỗi máy chủ chỉ làm loãng file và khiến báo cáo khó đọc hơn.
  • Loại bỏ URL chuyển hướng. Mỗi URL 301 hoặc 302 cần được thay bằng URL đích cuối cùng của chuỗi chuyển hướng.
  • Loại bỏ trang có noindex. Đưa trang noindex vào sitemap là gửi cho Google hai tín hiệu trái ngược nhau.
  • Loại bỏ bản trùng có tham số. Các biến thể như ?utm_source=, ?sort= hay ?sessionid= nên để ngoài, chỉ giữ phiên bản sạch.
  • Chỉ giữ trang bạn muốn thấy trên kết quả tìm kiếm. Giỏ hàng, trang đăng nhập, kết quả tìm kiếm nội bộ thường không cần có mặt.
  • Đối chiếu với robots.txt. URL bị Disallow mà vẫn nằm trong sitemap là mâu thuẫn, nên kiểm tra chéo trước khi tạo file.

2. Giới hạn của một file sitemap

  • Tối đa 50.000 URL. Danh sách dài hơn phải chia thành nhiều file.
  • Tối đa 50 MB khi chưa nén. Giới hạn tính theo dung lượng thực của file, không phải theo bản đã nén.
  • Vượt một trong hai ngưỡng thì chia file. Cách chia phổ biến là theo loại nội dung hoặc theo khối URL liên tiếp.

Các giới hạn trên lấy từ tài liệu của Google về sitemap và áp dụng cho từng file riêng lẻ, không phải cho cả bộ sitemap của trang web.

3. Khi nào cần file chỉ mục sitemap

  • Khi có từ hai file sitemap trở lên. File chỉ mục liệt kê đường dẫn tới các file con, và bạn chỉ cần gửi file chỉ mục cho Google.
  • Khi muốn theo dõi riêng từng phần. Tách bài viết, sản phẩm, danh mục thành các file riêng giúp dễ nhận ra phần nào đang có vấn đề.

Khi danh sách đã lọc xong, bạn có thể dựng sitemap ngay trong trình duyệt bằng công cụ miễn phí của IndexFix Tools: dán danh sách URL và nhận lại các file XML sitemap. Với danh sách lớn, công cụ trả về nhiều file kèm một file chỉ mục, nên không phải tự đếm URL trong từng file.

4. Yêu cầu định dạng

  • URL tuyệt đối đầy đủ. Mỗi URL phải có giao thức và tên miền, ví dụ https://example.com/blog/, không phải /blog/.
  • Mã hóa UTF-8. Lưu file ở UTF-8; ký tự & trong URL phải được viết thành & theo quy tắc của XML.
  • Chỉ ghi <lastmod> khi có thật. Google dùng giá trị này nếu nó chính xác một cách nhất quán và kiểm chứng được. Thay đổi đáng kể về nội dung mới tính, còn đổi năm ở chân trang thì không.
  • Không cần <priority> và <changefreq>. Google bỏ qua hai thẻ này, nên có thể lược đi cho file gọn hơn.

Ví dụ một file sitemap tối giản với hai URL:

<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<urlset xmlns="http://www.sitemaps.org/schemas/sitemap/0.9">
  <url>
    <loc>https://example.com/</loc>
    <lastmod>2026-10-20</lastmod>
  </url>
  <url>
    <loc>https://example.com/dich-vu/</loc>
  </url>
</urlset>

URL thứ hai không có <lastmod>: nếu không biết ngày nội dung thực sự thay đổi, để trống vẫn tốt hơn điền một ngày bất kỳ.

5. Đặt file ở đâu và báo cho Google

  • Đặt file ở thư mục gốc. Sitemap chỉ ảnh hưởng tới các URL nằm trong thư mục chứa nó, trừ khi được gửi qua Search Console. File ở thư mục gốc bao phủ toàn bộ trang web.
  • Gửi qua báo cáo «Sơ đồ trang web» trong Search Console. Nhập URL đầy đủ của file sitemap hoặc của file chỉ mục.
  • Thêm dòng Sitemap: vào robots.txt. Ghi URL đầy đủ, ví dụ Sitemap: https://example.com/sitemap_index.xml. File robots.txt có thể chứa nhiều dòng như vậy.

6. Kiểm tra sau khi gửi

  • Xem trạng thái trong báo cáo «Sơ đồ trang web». Tại đây có thông tin lần gần nhất Googlebot đọc file và các lỗi xử lý, nếu có.
  • Sửa lỗi rồi gửi lại. URL tương đối, ký tự chưa được escape hay file sai mã hóa là những lỗi thường gặp nhất.
  • Theo dõi báo cáo «Lập chỉ mục trang». Đối chiếu các URL trong sitemap với trạng thái lập chỉ mục để tìm những trang cần xem lại.
  • Không coi sitemap là mệnh lệnh. Sitemap chỉ là gợi ý cho Google, không đảm bảo URL sẽ được thu thập hay lập chỉ mục.
  • Cập nhật khi trang web thay đổi. Thêm trang mới, bỏ URL đã xóa hoặc đã chuyển hướng, để file luôn phản ánh đúng những gì bạn muốn có trên tìm kiếm.

Một sitemap sạch không làm trang web tốt lên, nhưng giúp Google thấy rõ danh sách trang bạn thực sự coi trọng. Đi hết checklist này mỗi khi cập nhật danh sách URL là đủ để file sitemap không trở thành nguồn gây nhiễu trong Search Console.

Loading comments…

Comments

Create a free account to join the conversation.